Bản dịch của từ Exchange ideas trong tiếng Việt

Exchange ideas

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Exchange ideas(Noun)

ɨkstʃˈeɪndʒ aɪdˈiəz
ɨkstʃˈeɪndʒ aɪdˈiəz
01

Hành động trao đổi hoặc nhận lại thứ gì đó, mang tính đền đáp lẫn nhau.

An exchange of goods or services where you give something to get something in return; a reciprocal transfer.

互相给予和接受的行为;一种彼此交换的行为。

Ví dụ
02

Một cuộc trò chuyện hoặc đối thoại nơi mọi người chia sẻ suy nghĩ và quan điểm của mình.

A conversation or dialogue where people share their ideas and concepts.

这是一场人们分享彼此想法和观点的对话或交谈。

Ví dụ
03

Một thỏa thuận hoặc sự sắp xếp để trao đổi các ý tưởng hoặc niềm tin giữa các bên tham gia.

An agreement or arrangement to exchange ideas or beliefs between the participating parties.

这是指各方为交换观点或信仰而达成的协议或安排。

Ví dụ

Exchange ideas(Verb)

ɨkstʃˈeɪndʒ aɪdˈiəz
ɨkstʃˈeɪndʒ aɪdˈiəz
01

Thảo luận và chia sẻ ý kiến với người khác.

Discuss and share ideas with others.

与他人交流思想,分享观点。

Ví dụ
02

Đổi lại thứ gì đó để nhận lại thứ gì đó; trao đổi hoặc giao dịch.

To give something in order to receive something else in return; to barter or trade.

以物易物,互换或交易

Ví dụ
03

Thay thế hoặc đổi chỗ cái gì đó bằng vật khác theo cách đảo ngược lẫn nhau.

Replace or swap something with another in a reciprocal manner.

以互补的方式对某物进行更换或替换

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh