Bản dịch của từ Exclusive festival trong tiếng Việt

Exclusive festival

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Exclusive festival(Noun)

ɛksklˈuːsɪv fˈɛstɪvəl
ɛkˈskɫusɪv ˈfɛstɪvəɫ
01

Một sự kiện hoặc lễ kỷ niệm chỉ dành cho một nhóm người cụ thể hoặc một đối tượng khán giả giới hạn.

An event or celebration that is restricted to a specific group of people or a limited audience

Ví dụ
02

Một lễ hội có tính chất hạn chế về quyền truy cập, thường có các buổi biểu diễn đặc biệt, hoạt động hoặc khách mời.

A festival characterized by a limited access often featuring special performances activities or guests

Ví dụ
03

Một buổi tụ họp nhấn mạnh sự lựa chọn và tính độc quyền trong việc mời gọi hoặc tham gia.

A gathering that emphasizes selectivity and exclusivity in its invitation or participation

Ví dụ