Bản dịch của từ Exemplary form trong tiếng Việt

Exemplary form

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Exemplary form(Noun)

ɛɡzˈɛmpləri fˈɔːm
ˈɛksəmˌpɫɛri ˈfɔrm
01

Một tấm gương cho người khác noi theo

A serving as a model or example for others to follow

Ví dụ
02

Một biểu diễn hoặc ví dụ minh họa cho một khái niệm hoặc nguyên tắc rộng hơn

A representation or instance that illustrates a broader concept or principle

Ví dụ
03

Một trường hợp cụ thể thể hiện một phẩm chất hoặc lý tưởng chung

A specific case that embodies a general quality or ideal

Ví dụ