Bản dịch của từ Exempt employees trong tiếng Việt

Exempt employees

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Exempt employees(Noun)

ɛɡzˈɛmpt ɛmplˈɔɪiz
ˈɛkˈsɛmpt ɛmˈpɫɔɪiz
01

Các cá nhân trong một công ty không nhận được tiền làm thêm cho những giờ làm việc vượt quá giới hạn quy định.

Individuals within a company who do not receive paid overtime for the hours they work beyond a specified limit

Ví dụ
02

Những công nhân không được áp dụng một số luật lao động hoặc quy định liên quan đến tiền lương và giờ làm việc.

Workers who are excluded from certain labor laws or regulations regarding wages and hours

Ví dụ
03

Nhân viên không đủ điều kiện nhận tiền làm thêm theo Đạo luật Tiêu chuẩn Lao động Công bằng (FLSA)

Employees who are not entitled to overtime pay under the Fair Labor Standards Act FLSA

Ví dụ