Bản dịch của từ Experienced advisors trong tiếng Việt

Experienced advisors

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Experienced advisors(Noun)

ɛkspˈiərɪənst ˈædvaɪzəz
ɛkˈspɪriənst ˈædˌvaɪzɝz
01

Một nhà tư vấn hoặc chuyên gia trong một lĩnh vực cụ thể.

A consultant or expert in a particular field

Ví dụ
02

Một người hoặc một nhóm người cung cấp thông tin và hướng dẫn về các vấn đề cụ thể.

A person or a body of people who provides information and guidance on specific issues

Ví dụ
03

Một người thường đưa ra lời khuyên, đặc biệt trong bối cảnh chuyên nghiệp.

A person who gives advice typically in a professional context

Ví dụ