Bản dịch của từ Experiential psychology trong tiếng Việt
Experiential psychology
Noun [U/C]

Experiential psychology(Noun)
ɛkspˈiərɪənʃəl saɪkˈɒlədʒi
ɛkˌspɪriˈɛnʃəɫ ˌsaɪˈkɑɫədʒi
Ví dụ
Ví dụ
03
Nghiên cứu các hiện tượng tâm lý từ góc độ trải nghiệm cá nhân và nhận thức chủ quan.
The study of psychological phenomena from the perspective of personal experience and subjective perception
Ví dụ
