Bản dịch của từ Experimental method trong tiếng Việt
Experimental method

Experimental method(Noun)
Một phương pháp có hệ thống để điều tra các hiện tượng, tiếp thu kiến thức mới, hoặc sửa đổi và tích hợp kiến thức trước đó.
A systematic approach to studying phenomena, acquiring new knowledge, or revising and integrating existing knowledge.
这是一种系统性的方法,用于研究现象、获取新知,或修正和整合已有的知识。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Thông thường, nó bao gồm việc thay đổi một biến để xem ảnh hưởng của nó đến biến khác.
It usually involves manipulating a variable to determine how it affects another variable.
通常涉及调整一个变量,观察它对另一个变量的影响。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Phương pháp thực nghiệm (experimental method) là một quy trình nghiên cứu trong khoa học xã hội và tự nhiên, nhằm kiểm tra giả thuyết bằng cách thiết kế và thực hiện các thí nghiệm có kiểm soát. Phương pháp này cho phép nhà nghiên cứu quan sát và đo lường các biến số khác nhau để xác định mối quan hệ nguyên nhân-kết quả. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này có nghĩa tương đương giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng chú ý về ngữ nghĩa hay cách sử dụng.
Phương pháp thực nghiệm (experimental method) là một quy trình nghiên cứu trong khoa học xã hội và tự nhiên, nhằm kiểm tra giả thuyết bằng cách thiết kế và thực hiện các thí nghiệm có kiểm soát. Phương pháp này cho phép nhà nghiên cứu quan sát và đo lường các biến số khác nhau để xác định mối quan hệ nguyên nhân-kết quả. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này có nghĩa tương đương giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng chú ý về ngữ nghĩa hay cách sử dụng.
