Bản dịch của từ Experimental method trong tiếng Việt

Experimental method

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Experimental method(Noun)

ɪkspɛɹəmˈɛntl mˈɛɵəd
ɪkspɛɹəmˈɛntl mˈɛɵəd
01

Một thủ tục được thực hiện để kiểm tra giả thuyết hoặc chứng minh một điều đã biết.

A process used to test a hypothesis or prove a known fact.

进行的一个程序,用以验证假设或证明已知的事实。

Ví dụ
02

Cách tiếp cận có hệ thống để nghiên cứu các hiện tượng, thu thập kiến thức mới hoặc chỉnh sửa và tích hợp kiến thức đã có.

A systematic approach to studying phenomena, acquiring new knowledge, or revising and integrating previous understanding.

这是一种系统性的方法,用于研究现象、获取新知识,或修正和整合已有的知识。

Ví dụ
03

Thông thường, nó bao gồm việc thay đổi một biến để xem ảnh hưởng của nó đến biến khác.

It usually involves manipulating one variable to determine how it affects another.

这通常涉及操作一个变量,以确定它对另一个变量产生的影响。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh