Bản dịch của từ Expert organization trong tiếng Việt

Expert organization

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Expert organization(Noun)

ˈɛkspɜːt ˌɔːɡɐnaɪzˈeɪʃən
ˈɛkˌspɝt ˌɔrɡənɪˈzeɪʃən
01

Một hiệp hội hoặc một tổ chức các chuyên gia trong một lĩnh vực cụ thể.

An association or a body of experts in a particular field

Ví dụ
02

Một nhóm cá nhân có kỹ năng hoặc kiến thức chuyên môn làm việc cùng nhau hướng tới một mục tiêu chung.

A group of individuals with specialized skills or knowledge working together towards a common goal

Ví dụ
03

Một thực thể có cấu trúc cung cấp dịch vụ hoặc hỗ trợ tư vấn trong một lĩnh vực cụ thể.

A structured entity that provides consulting support or services in a specific domain

Ví dụ