explored
explored (Verb)
Nghĩa 01 · đi qua một khu vực xa lạ để tìm hiểu về nó.
đi qua một khu vực xa lạ để tìm hiểu về nó.
to travel through an unfamiliar area to learn about it.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · xem xét một cái gì đó một cách chu đáo.
xem xét một cái gì đó một cách chu đáo.
to consider something in a thoughtful way.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · kiểm tra hoặc điều tra chi tiết một cái gì đó.
kiểm tra hoặc điều tra chi tiết một cái gì đó.
to examine or investigate something in detail.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của explored (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | explore |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | explored |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | explored |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | explores |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | exploring |
explored (Adjective)
Nghĩa 01 · đã được kiểm tra hoặc điều tra.
đã được kiểm tra hoặc điều tra.
having been examined or investigated.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · đã được đi qua hoặc phát hiện.
đã được đi qua hoặc phát hiện.
having been traveled through or discovered.
Nghĩa 03 · đã được thảo luận hoặc xem xét kỹ lưỡng.
đã được thảo luận hoặc xem xét kỹ lưỡng.
having been discussed or considered thoroughly.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "explored" là dạng quá khứ của động từ "explore", có nghĩa là khám phá, điều tra hoặc tìm hiểu một cách sâu sắc về một sự vật, hiện tượng hay khu vực nào đó. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ khi sử dụng từ này. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác biệt, với tiếng Anh Anh nhấn âm nhẹ hơn so với tiếng Anh Mỹ. "Explored" thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học, thám hiểm, và nghiên cứu.