Bản dịch của từ Export permanence trong tiếng Việt

Export permanence

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Export permanence(Noun)

ˈɛkspɔːt pˈɜːmənəns
ˈɛkˌspɔrt ˈpɝmənəns
01

Trạng thái vĩnh viễn hoặc bền bỉ

The state of being permanent or enduring

Ví dụ
02

Hành động gửi hàng hóa đến một quốc gia khác để bán

The act of sending goods to another country for sale

Ví dụ
03

Đặc điểm kéo dài hoặc tiếp diễn trong một khoảng thời gian dài.

The trait of lasting or continuing for a long period of time

Ví dụ