Bản dịch của từ External debt trong tiếng Việt

External debt

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

External debt (Noun)

ˈɨkstɝnəl dˈɛt
ˈɨkstɝnəl dˈɛt
01

Tổng số tiền mà một quốc gia nợ các chủ nợ nước ngoài.

The total amount of money that a country owes to foreign creditors.

Ví dụ

Vietnam's external debt reached $100 billion in 2022, raising concerns.

Nợ nước ngoài của Việt Nam đã đạt 100 tỷ đô la vào năm 2022.

The external debt of many countries is not a serious issue.

Nợ nước ngoài của nhiều quốc gia không phải là vấn đề nghiêm trọng.

What is the current external debt of the Philippines in 2023?

Nợ nước ngoài hiện tại của Philippines vào năm 2023 là gì?

02

Nợ của một quốc gia mà phải trả cho các người cho vay ở bên ngoài đất nước, bao gồm cả chính phủ nước ngoài, các tổ chức tài chính quốc tế và các chủ nợ tư nhân.

Debt of a country that is owed to lenders outside the country, including foreign governments, international financial institutions, and private creditors.

Ví dụ

Vietnam's external debt reached $100 billion in 2023, according to reports.

Nợ bên ngoài của Việt Nam đạt 100 tỷ đô la vào năm 2023.

The external debt of many countries is increasing rapidly this year.

Nợ bên ngoài của nhiều quốc gia đang tăng nhanh trong năm nay.

Is external debt a major issue for developing countries like Cambodia?

Liệu nợ bên ngoài có phải là vấn đề lớn đối với các nước đang phát triển như Campuchia không?

03

Nghĩa vụ tài chính của một quốc gia phát sinh từ việc vay mượn, thường từ các nguồn nước ngoài, có thể bao gồm khoản vay và trái phiếu.

Liabilities of a country that arise from borrowing, usually from foreign sources, which may include loans and bonds.

Ví dụ

Vietnam's external debt reached $100 billion in 2022, raising concerns.

Nợ nước ngoài của Việt Nam đạt 100 tỷ đô la vào năm 2022, gây lo ngại.

Many experts believe external debt is not a serious issue for Thailand.

Nhiều chuyên gia cho rằng nợ nước ngoài không phải là vấn đề nghiêm trọng ở Thái Lan.

Is external debt affecting social programs in developing countries like Cambodia?

Liệu nợ nước ngoài có ảnh hưởng đến các chương trình xã hội ở các nước đang phát triển như Campuchia không?

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/external debt/

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with External debt

Không có idiom phù hợp