Bản dịch của từ Extinguish desire trong tiếng Việt

Extinguish desire

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Extinguish desire(Noun)

ɛkstˈɪŋɡwɪʃ dɪzˈaɪə
ˈɛkˈstɪŋɡwɪʃ ˈdɛsaɪɝ
01

Trạng thái bị dập tắt

The state of being extinguished

Ví dụ
02

Một sự kết thúc hoàn toàn hoặc vĩnh viễn.

A complete or permanent end

Ví dụ
03

Hành động dập tắt một ngọn lửa hoặc ánh sáng

The act of putting out a fire or light

Ví dụ

Extinguish desire(Verb)

ɛkstˈɪŋɡwɪʃ dɪzˈaɪə
ˈɛkˈstɪŋɡwɪʃ ˈdɛsaɪɝ
01

Hành động dập tắt ngọn lửa hoặc ánh sáng

To put out a fire or light

Ví dụ
02

Sự kết thúc hoàn toàn hoặc vĩnh viễn.

To destroy or obliterate

Ví dụ
03

Tình trạng bị dập tắt

To end or to cause something to cease

Ví dụ