ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Extinguish desire
Trạng thái bị dập tắt
The state of being extinguished
Một sự kết thúc hoàn toàn hoặc vĩnh viễn.
A complete or permanent end
Hành động dập tắt một ngọn lửa hoặc ánh sáng
The act of putting out a fire or light
Hành động dập tắt ngọn lửa hoặc ánh sáng
To put out a fire or light
Sự kết thúc hoàn toàn hoặc vĩnh viễn.
To destroy or obliterate
Tình trạng bị dập tắt
To end or to cause something to cease