Bản dịch của từ Extra income trong tiếng Việt
Extra income
Noun [U/C]

Extra income(Noun)
ˈɛkstrɐ ˈɪnkʌm
ˈɛkstrə ˈɪnˌkəm
01
Tiền kiếm được thêm ngoài nguồn thu nhập chính.
Additional money earned outside of ones primary source of income
Ví dụ
02
Bất kỳ khoản thu nhập thêm nào làm tăng tổng tài chính của một cá nhân hoặc hộ gia đình
Any extra earnings that add to the overall financial resources of an individual or household
Ví dụ
