Bản dịch của từ Extremely obese trong tiếng Việt

Extremely obese

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Extremely obese(Adjective)

ɛkstrˈiːmli əʊbˈiːz
ˈɛkˈstrimɫi ˈoʊˈbiz
01

Thừa cân nghiêm trọng với chỉ số khối cơ thể (BMI) từ 40 trở lên.

Excessively overweight having a body mass index BMI of 40 or higher

Ví dụ
02

Nặng hơn nhiều so với mức bình thường theo chiều cao

Significantly above the normal weight range for height

Ví dụ
03

Có một lượng mỡ cơ thể lớn so với kích thước cơ thể.

Having a huge amount of body fat compared to body size

Ví dụ