Bản dịch của từ Eye tracking research trong tiếng Việt
Eye tracking research
Noun [U/C]

Eye tracking research(Noun)
ˈaɪ tɹˈækɨŋ ɹˈisɝtʃ
ˈaɪ tɹˈækɨŋ ɹˈisɝtʃ
01
Nghiên cứu phân tích sự chú ý thị giác thông qua công nghệ theo dõi mắt.
This research involves analyzing visual attention using eye-tracking technology.
这项研究利用眼动追踪技术分析视觉注意力的变化。
Ví dụ
Ví dụ
