Bản dịch của từ Fable writer trong tiếng Việt

Fable writer

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fable writer(Noun)

fˈeɪbəl rˈaɪtɐ
ˈfeɪbəɫ ˈraɪtɝ
01

Một người kể chuyện tài năng trong việc tạo ra những câu chuyện tưởng tượng.

A storyteller who is skilled in creating imaginative tales

Ví dụ
02

Một tác giả của các tác phẩm chủ yếu là hư cấu và mang tính giáo dục

An author of works that are primarily fictional and instructive

Ví dụ
03

Một người sáng tác ngụ ngôn, tức là những câu chuyện ngắn thường có các nhân vật là động vật, nhằm truyền đạt một bài học đạo đức.

A person who composes fables which are short stories typically featuring animals that convey a moral lesson

Ví dụ