Bản dịch của từ Face covering trong tiếng Việt

Face covering

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Face covering(Noun)

fˈeɪs kˈʌvərɪŋ
ˈfeɪs ˈkəvɝɪŋ
01

Một loại trang phục đeo kín mặt, thường che mũi và miệng để bảo vệ hoặc giấu danh tính.

A garment worn over the face typically covering the nose and mouth for protection or to conceal the identity

Ví dụ
02

Một sản phẩm làm đẹp thoa lên mặt để nâng cao vẻ đẹp hoặc phục vụ mục đích chăm sóc da.

A cosmetic product applied to the face to enhance beauty or for skincare purposes

Ví dụ
03

Một chiếc mặt nạ bảo vệ, thường được sử dụng trong các cuộc khủng hoảng sức khỏe để ngăn chặn sự lây lan của bệnh tật.

A protective mask often used during health crises to prevent the spread of disease

Ví dụ