Bản dịch của từ Face verification trong tiếng Việt

Face verification

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Face verification(Noun)

fˈeɪs vˌɛrɪfɪkˈeɪʃən
ˈfeɪs ˌvɛrəfəˈkeɪʃən
01

Quá trình đánh giá tính hợp lệ hoặc toàn vẹn của một thứ gì đó dựa trên vẻ ngoài hoặc các đặc điểm bề mặt của nó.

The process of assessing the validity or integrity of something based on its appearance or surface features.

这是对某事的有效性或完整性进行评估时,依据其表面或外观特征来判断的过程。

Ví dụ
02

Một phương pháp trong hệ thống sinh trắc học để xác nhận danh tính của một người bằng cách so sánh đặc điểm khuôn mặt của họ với hình ảnh đã lưu trữ

One method used in biometric systems to verify a person's identity is by comparing their facial features with a stored image.

这是一种在生物识别系统中确认个人身份的方法,通过比对其面部特征与已存档的图像进行识别。

Ví dụ
03

Đánh giá ban đầu về độ tin cậy của một đề xuất hoặc nghiên cứu

Initial assessment of the reliability of a proposal or study.

对一个提议或研究的可信度做出的初步判断

Ví dụ