Bản dịch của từ Factitive verb trong tiếng Việt
Factitive verb
Noun [U/C]

Factitive verb(Noun)
fˈæktɪtˌɪv vˈɜːb
ˈfæktɪtɪv ˈvɝb
Ví dụ
Ví dụ
03
Một loại động từ được sử dụng để diễn đạt sự nguyên nhân hoặc chuyển hóa.
A category of verbs used to express causation or transformation
Ví dụ
