Bản dịch của từ Failure alert trong tiếng Việt
Failure alert
Noun

Failure alert (Noun)
fˈeɪljɔː ˈeɪlət
ˈfeɪɫjɝ ˈeɪɫɝt
01
Một thông báo hoặc cảnh báo cho thấy rằng đã xảy ra một lỗi hoặc có khả năng xảy ra lỗi.
A warning or notification that indicates that a failure has occurred or is likely to occur
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
