Bản dịch của từ Fair language education trong tiếng Việt

Fair language education

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fair language education(Noun)

fˈeə lˈæŋɡwɪdʒ ˌɛdʒuːkˈeɪʃən
ˈfɛr ˈɫæŋɡwədʒ ˌɛdʒəˈkeɪʃən
01

Một hệ thống hoặc tổ chức dành cho việc giáo dục trẻ em hoặc người lớn.

A system or institution for the teaching of children or adults

Ví dụ
02

Lĩnh vực nghiên cứu liên quan đến việc giảng dạy và học tập

The field of study associated with teaching and learning

Ví dụ
03

Một quá trình hoặc hoạt động truyền đạt hoặc tiếp nhận tri thức, đặc biệt là trong một bối cảnh chính quy.

A process or activity of imparting or acquiring knowledge particularly in a formal setting

Ví dụ