Bản dịch của từ Fair language education trong tiếng Việt
Fair language education
Noun [U/C]

Fair language education(Noun)
fˈeə lˈæŋɡwɪdʒ ˌɛdʒuːkˈeɪʃən
ˈfɛr ˈɫæŋɡwədʒ ˌɛdʒəˈkeɪʃən
01
Một hệ thống hoặc tổ chức dành cho việc giáo dục trẻ em hoặc người lớn.
A system or institution for the teaching of children or adults
Ví dụ
Ví dụ
