Bản dịch của từ Fair's fair trong tiếng Việt
Fair's fair
Idiom

Fair's fair(Idiom)
01
Việc đối xử công bằng với mọi người hoặc tuân thủ các quy tắc một cách nhất quán là điều hợp lý hoặc đúng đắn.
Fairness or reasonableness means treating everyone equally or following the rules consistently.
合理或公平意味着以平等的方式对待每个人,或者始终如一地遵守规则。
Ví dụ
Ví dụ
03
Một câu nói thể hiện rằng cần phải công bằng khi đưa ra phán đoán hoặc đánh giá.
A phrase used to indicate that fairness should be applied when making an evaluation or assessment.
这是用来表示在判断或评估时应坚持公平原则的一句表达。
Ví dụ
