Bản dịch của từ Fair's fair trong tiếng Việt

Fair's fair

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fair's fair(Idiom)

01

Việc đối xử công bằng với mọi người hoặc tuân thủ các quy tắc một cách nhất quán là điều hợp lý hoặc đúng đắn.

Fairness or reasonableness means treating everyone equally or following the rules consistently.

合理或公平意味着以平等的方式对待每个人,或者始终如一地遵守规则。

Ví dụ
02

Thường thì người ta xem xét công bằng trong một tình huống để biện minh cho quyết định hoặc hành động nào đó.

This is often used to consider fairness in a situation, typically to justify a decision or action.

在某个情境中考虑公平性是恰当的,通常用来为某个决定或行动辩解。

Ví dụ
03

Một câu nói thể hiện rằng cần phải công bằng khi đưa ra phán đoán hoặc đánh giá.

A phrase used to indicate that fairness should be applied when making an evaluation or assessment.

这是用来表示在判断或评估时应坚持公平原则的一句表达。

Ví dụ