Bản dịch của từ Fairness doctrine trong tiếng Việt

Fairness doctrine

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fairness doctrine(Noun)

fˈɛɹnəs dˈɑktɹən
fˈɛɹnəs dˈɑktɹən
01

Một chính sách buộc các nhà phát thanh đưa ra các quan điểm trái ngược về các vấn đề gây tranh cãi liên quan đến lợi ích công cộng.

A policy requires radio stations to present opposing viewpoints on controversial issues that affect the public.

一项政策要求广播电台必须表达对公众争议性问题的不同观点,确保声音多元化。

Ví dụ
02

Một nguyên tắc thúc đẩy sự đa dạng trong việc đưa tin, giúp ngăn chặn kiểm duyệt bằng cách đảm bảo các góc nhìn khác nhau được trình bày.

A guiding principle is to promote balanced coverage and prevent censorship by ensuring that a variety of viewpoints are aired.

这是一个促进多元化声音传播、避免审查制度的原则,旨在确保各种观点都能得到表达。

Ví dụ
03

Một quy định đã được sử dụng tại Hoa Kỳ cho đến năm 1987 nhằm đảm bảo công bằng trong phát thanh truyền hình.

There was a rule used in the United States until 1987 to ensure fairness in broadcasting.

这是美国直到1987年采用的一项旨在保障广播公平的规定。

Ví dụ