Bản dịch của từ Fall back into bad habits trong tiếng Việt
Fall back into bad habits
Phrase

Fall back into bad habits(Phrase)
fˈɔːl bˈæk ˈɪntəʊ bˈæd hˈæbɪts
ˈfɔɫ ˈbæk ˈɪntoʊ ˈbæd ˈhæbɪts
Ví dụ
02
Trở lại những thói quen không mong muốn sau khi đã cố gắng thay đổi
To slip back into undesirable habits after making an effort to change
Ví dụ
03
Trở lại thói quen cũ, đặc biệt là những thói quen tiêu cực, hoặc sa sút trong hành vi
To return to former habits especially negative ones or to regress in behavior
Ví dụ
