Bản dịch của từ Fall back into bad habits trong tiếng Việt

Fall back into bad habits

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fall back into bad habits(Phrase)

fˈɔːl bˈæk ˈɪntəʊ bˈæd hˈæbɪts
ˈfɔɫ ˈbæk ˈɪntoʊ ˈbæd ˈhæbɪts
01

Trở lại hành vi hoặc lối sống tiêu cực trước đây sau một thời gian cải thiện

To revert to previous negative behavior or lifestyle after a period of improvement

Ví dụ
02

Trở lại những thói quen không mong muốn sau khi đã cố gắng thay đổi

To slip back into undesirable habits after making an effort to change

Ví dụ
03

Trở lại thói quen cũ, đặc biệt là những thói quen tiêu cực, hoặc sa sút trong hành vi

To return to former habits especially negative ones or to regress in behavior

Ví dụ