Bản dịch của từ Fallen angel trong tiếng Việt
Fallen angel
Noun [U/C]

Fallen angel(Noun)
fˈɔːlən ˈæŋɡəl
ˈfɔɫən ˈaɪŋɡəɫ
Ví dụ
02
Một thực thể siêu nhiên đã bị đuổi khỏi thiên đường hoặc mất đi ân sủng.
A supernatural being who has been cast out of heaven or lost grace
Ví dụ
03
Một người đã đầu hàng trước cám dỗ hoặc đã lạc lối về mặt đạo đức.
A person who has succumbed to temptation or has lost their way morally
Ví dụ
