Bản dịch của từ Farewell party trong tiếng Việt

Farewell party

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Farewell party(Noun)

fˈeəwɛl pˈɑːti
ˈfɛrˌwɛɫ ˈpɑrti
01

Một sự kiện đánh dấu sự ra đi của một người khỏi một địa điểm hoặc một nhóm

An event to mark the departure of a person from a place or group

Ví dụ
02

Một cuộc tụ họp xã hội để chia tay

A social gathering to bid farewell

Ví dụ
03

Một bữa tiệc được tổ chức để tạm biệt một người sắp rời đi

A party held to say goodbye to someone who is leaving

Ví dụ