Bản dịch của từ Fascination with astronomy trong tiếng Việt

Fascination with astronomy

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fascination with astronomy(Phrase)

fˌæsɪnˈeɪʃən wˈɪθ ɐstrˈɒnəmi
ˌfæsəˈneɪʃən ˈwɪθ əˈstrɑnəmi
01

Một niềm tò mò mãnh liệt về các quy luật vật lý chi phối vũ trụ

A fierce curiosity about the physical laws that govern the universe

对支配宇宙的物理定律充满浓厚兴趣

Ví dụ
02

Sự hấp dẫn hoặc quan tâm lớn đến việc nghiên cứu các thiên thể, không gian và vũ trụ

A strong attraction or interest in studying celestial bodies, space, and the universe

对天体、宇宙和星空研究的浓厚兴趣或强烈吸引

Ví dụ
03

Một sự hứng thú hoặc đam mê khám phá các hiện tượng thiên văn

A passion or interest in exploring celestial phenomena

对天文现象充满热情或兴趣

Ví dụ