Bản dịch của từ Fashion diet trong tiếng Việt
Fashion diet
Phrase

Fashion diet(Phrase)
fˈæʃən dˈaɪət
ˈfæʃən ˈdit
01
Một phương pháp ăn kiêng nhấn mạnh vào thẩm mỹ và cách trình bày món ăn.
A dietary approach that emphasizes aesthetics and presentation of food
Ví dụ
Ví dụ
03
Chế độ ăn tập trung vào những lựa chọn thực phẩm thời thượng hoặc hợp mốt.
A diet focusing on fashionable or trendy food choices
Ví dụ
