Bản dịch của từ Fashion diet trong tiếng Việt

Fashion diet

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fashion diet(Phrase)

fˈæʃən dˈaɪət
ˈfæʃən ˈdit
01

Một phương pháp ăn kiêng nhấn mạnh vào thẩm mỹ và cách trình bày món ăn.

A dietary approach that emphasizes aesthetics and presentation of food

Ví dụ
02

Một kế hoạch ăn uống tạm thời nhằm đạt được một vóc dáng nhất định.

A temporary eating plan aimed at achieving a certain physical appearance

Ví dụ
03

Chế độ ăn tập trung vào những lựa chọn thực phẩm thời thượng hoặc hợp mốt.

A diet focusing on fashionable or trendy food choices

Ví dụ