Bản dịch của từ Fast fashion trong tiếng Việt

Fast fashion

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fast fashion(Noun)

fˈæst fˈæʃən
fˈæst fˈæʃən
01

Một thuật ngữ mô tả quá trình sản xuất quần áo giá rẻ một cách nhanh chóng để theo kịp xu hướng thời trang mới nhất.

A term describing the rapid production of cheap clothing to keep up with the latest fashion trends.

这是一个描述快速生产廉价服装、以满足最新时尚潮流的术语。

Ví dụ
02

Một mô hình kinh doanh trong ngành thời trang nhấn mạnh vào tốc độ và khả năng tiếp cận.

A business model in the fashion industry that emphasizes speed and accessibility.

这是一个强调速度和可及性的时尚行业商业模式。

Ví dụ
03

Việc nhanh chóng thiết kế, sản xuất và bán quần áo phù hợp với nhu cầu thị trường hiện tại.

Designing, producing, and selling clothes swiftly to meet current market demands.

快速设计、生产和销售服装以满足当下市场需求的做法。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh