Bản dịch của từ Fast-paced activity trong tiếng Việt
Fast-paced activity
Phrase

Fast-paced activity(Phrase)
fˈɑːstpeɪst æktˈɪvɪti
ˈfæstˈpeɪst ˌækˈtɪvɪti
01
Một hoạt động được đặc trưng bởi chuyển động nhanh hoặc tiến triển nhanh
An activity characterized by rapid movement or quick progression
一种以快速移动或迅速推进为特征的活动
Ví dụ
Ví dụ
