Bản dịch của từ Fear of heights trong tiếng Việt

Fear of heights

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fear of heights(Phrase)

fˈɪə ˈɒf hˈeɪts
ˈfɪr ˈɑf ˈheɪts
01

Một tình trạng mà người đó rất sợ độ cao, còn được gọi là chứng sợ độ cao (acrophobia)

A condition in which someone is very afraid of heights also known as acrophobia

Ví dụ
02

Nỗi sợ h heights không hợp lý có thể dẫn đến lo âu và cơn hoảng loạn

The irrational fear of heights that can lead to anxiety and panic attacks

Ví dụ
03

Một loại ám ảnh đặc trưng bởi nỗi sợ hãi cực độ khi ở trên những địa điểm cao

A type of phobia characterized by an intense fear of being in high places

Ví dụ