Bản dịch của từ Fearlessness of pain trong tiếng Việt

Fearlessness of pain

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fearlessness of pain(Noun)

fˈiələsnəs ˈɒf pˈeɪn
ˈfɪrɫəsnəs ˈɑf ˈpeɪn
01

Chất lượng không sợ hãi trước đau đớn, không có nỗi sợ hãi liên quan đến những trải nghiệm đau thương.

The quality of being unafraid of pain the absence of fear regarding painful experiences

Ví dụ
02

Một cảm giác bình tĩnh hoặc điềm đạm mặc dù có khả năng phải chịu đựng.

A sense of calmness or composure despite the possibility of suffering

Ví dụ
03

Dũng cảm hay can đảm khi đối mặt với những tình huống khó khăn hoặc đau đớn.

Courage or bravery in facing difficult or painful situations

Ví dụ