Bản dịch của từ Feast on trong tiếng Việt

Feast on

Verb Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Feast on(Verb)

fˈist ˈɑn
fˈist ˈɑn
01

Ăn một lượng lớn thức ăn với nhiều hứng thú, thưởng thức nhiều món và ăn thật đã miệng.

To eat large amounts of food with great enjoyment.

尽情享用美食

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Feast on(Phrase)

fˈist ˈɑn
fˈist ˈɑn
01

Thưởng thức rất nhiều hoặc tận hưởng một món ăn, hoạt động hay trải nghiệm một cách say mê, thường như thể đây là cơ hội cuối cùng để làm điều đó.

To enjoy a particular type of food or activity very much or to have or do something very enjoyable as if it were your last chance.

尽情享受美食或活动

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh