Anh - Việt
fees
Noun
fees (Noun)
/fˈiːz/
/ˈfiz/
AI
Ví dụ
Năm 2024, Maya đã trả phí pháp lý cho một vụ kiện về quyền nhà ở.In 2024, Maya paid legal fees for a housing rights case.
Omar không đưa phí bác sĩ vào cuộc khảo sát y tế xã hội của mình.Omar did not include doctor fees in his social health survey.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Năm 2024, Maya trả phí thư viện cho các lớp học buổi tối miễn phí.In 2024, Maya paid library fees for free evening classes.
Học sinh nông thôn không đủ khả năng trả phí đi lại để học các khóa luyện thi IELTS.Rural students cannot afford transport fees for IELTS courses.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Một khoản phí cố định do một tổ chức quy định để đổi lấy quyền lợi hoặc dịch vụ.
A fixed sum charged as by an institution for a privilege or service
Ví dụ
Harvard thu phí nộp hồ sơ để hỗ trợ các chương trình cơ hội xã hội công bằng.Harvard charges application fees to support fair social access programs.
Thư viện công cộng không nên thu phí hội viên của cư dân thu nhập thấp.Public libraries should not impose membership fees on low-income residents.
Từ tiếng Việt gần nghĩa