Bản dịch của từ Female academic trong tiếng Việt

Female academic

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Female academic(Phrase)

fˈɛmeɪl ˌækɐdˈɛmɪk
ˈfiˈmeɪɫ ˌækəˈdɛmɪk
01

Một người phụ nữ thường tham gia vào các hoạt động học thuật, thường là trong bối cảnh của một trường cao đẳng hoặc đại học.

A woman who is engaged in scholarly activities typically within a college or university setting

Ví dụ
02

Một thành viên trong cộng đồng học thuật, được công nhận vì những đóng góp của cô ấy cho tri thức.

A member of the academic community recognized for her contributions to knowledge

Ví dụ
03

Một nhà giáo dục hoặc nhà nghiên cứu chuyên về một lĩnh vực học thuật cụ thể.

An educator or researcher who specializes in a particular academic field

Ví dụ