Bản dịch của từ Female stereotype trong tiếng Việt

Female stereotype

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Female stereotype(Noun)

fˈɛmeɪl stˈɛrɪˌəʊtaɪp
ˈfiˈmeɪɫ ˈstɛriəˌtaɪp
01

Một quan niệm có sẵn về hành vi và thái độ mà phụ nữ được kỳ vọng phải tuân theo.

A preconceived notion regarding behavior and attitudes that women are expected to conform to

Ví dụ
02

Một niềm tin phổ biến nhưng đơn giản hóa quá mức và tổng quát về đặc điểm và vai trò của phụ nữ.

A widely held but oversimplified and generalized belief about the characteristics and roles of women

Ví dụ
03

Một hình ảnh hoặc nhân vật phụ nữ bị phóng đại hoặc đơn giản hóa thường được sử dụng trong truyền thông và văn học.

An exaggerated or simplistic image or persona of women often used in media and literature

Ví dụ