Bản dịch của từ Feminine jawline trong tiếng Việt

Feminine jawline

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Feminine jawline(Phrase)

fˈɛmɪnˌaɪn dʒˈɔːlaɪn
ˈfɛməˌnin ˈdʒɔˌɫaɪn
01

Được sử dụng trong các cuộc thảo luận về tiêu chuẩn sắc đẹp, đặc biệt là liên quan đến những đặc điểm khuôn mặt đặc trưng của phụ nữ.

Used in discussions of beauty standards particularly regarding facial features specific to women

Ví dụ
02

Đề cập đến vẻ ngoài cấu trúc của hàm, thể hiện một vẻ đẹp nữ tính hoặc lý tưởng.

Refers to the structural appearance of the jaw that conveys a feminine aesthetic or ideal

Ví dụ
03

Đường viền hàm thường được liên tưởng đến sự nữ tính, đặc trưng bởi sự mềm mại và hình dáng tròn trịa hơn so với đường viền hàm nam tính.

A jawline typically associated with femininity characterized by being softer and more rounded compared to masculine jawlines

Ví dụ