Bản dịch của từ Feminine jawline trong tiếng Việt
Feminine jawline
Phrase

Feminine jawline(Phrase)
fˈɛmɪnˌaɪn dʒˈɔːlaɪn
ˈfɛməˌnin ˈdʒɔˌɫaɪn
Ví dụ
02
Đề cập đến vẻ ngoài cấu trúc của hàm, thể hiện một vẻ đẹp nữ tính hoặc lý tưởng.
Refers to the structural appearance of the jaw that conveys a feminine aesthetic or ideal
Ví dụ
03
Đường viền hàm thường được liên tưởng đến sự nữ tính, đặc trưng bởi sự mềm mại và hình dáng tròn trịa hơn so với đường viền hàm nam tính.
A jawline typically associated with femininity characterized by being softer and more rounded compared to masculine jawlines
Ví dụ
