ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Fertilizing power
Một thuật ngữ có thể đề cập đến chất tự nhiên hoặc hoá học giúp tăng độ phì nhiêu của đất.
A term can refer to a natural or chemical agent that helps enhance soil fertility.
这个术语可能指一种天然或化学的物质,用于提高土壤的肥力。
Hiệu quả hoặc sức mạnh của phân bón trong việc thúc đẩy sự phát triển của cây trồng.
The effectiveness or strength of a fertilizer in promoting plant growth.
肥料的效果或力量在于促进作物的生长。
Khả năng hoặc năng lực để thụ tinh và thúc đẩy sự phát triển của thực vật
The ability or capacity to fertilize and promote growth in plants.
植物的受精能力或繁殖能力,促使其生长与发展。