Bản dịch của từ Fiat advocate trong tiếng Việt
Fiat advocate
Noun [U/C]

Fiat advocate(Noun)
fˈaɪæt ˈædvəkˌeɪt
ˈfiˈæt ˈædvəˌkeɪt
01
Người phát ngôn cho người khác, đặc biệt trong bối cảnh pháp lý.
Someone who speaks on behalf of others especially in a legal context
Ví dụ
Ví dụ
03
Một cá nhân đứng lên ủng hộ một nguyên tắc pháp lý hoặc một dự luật được đề xuất.
An individual who argues in favor of a legal principle or proposed legislation
Ví dụ
