Bản dịch của từ Fiat advocate trong tiếng Việt

Fiat advocate

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fiat advocate(Noun)

fˈaɪæt ˈædvəkˌeɪt
ˈfiˈæt ˈædvəˌkeɪt
01

Người phát ngôn cho người khác, đặc biệt trong bối cảnh pháp lý.

Someone who speaks on behalf of others especially in a legal context

Ví dụ
02

Một người công khai ủng hộ một lý do hoặc chính sách cụ thể.

A person who publicly supports a specific cause or policy

Ví dụ
03

Một cá nhân đứng lên ủng hộ một nguyên tắc pháp lý hoặc một dự luật được đề xuất.

An individual who argues in favor of a legal principle or proposed legislation

Ví dụ