Bản dịch của từ Field experiment trong tiếng Việt
Field experiment
Noun [U/C]

Field experiment(Noun)
fˈild ɨkspˈɛɹəmənt
fˈild ɨkspˈɛɹəmənt
01
Một nghiên cứu khoa học được thực hiện trong môi trường tự nhiên thay vì trong một phòng thí nghiệm.
A scientific study conducted in a natural environment rather than in a laboratory setting.
田野实验 - 在自然环境中进行的科学研究,而非实验室设置
Ví dụ
02
Một nghiên cứu thực nghiệm được thiết kế để hiểu các hiện tượng trong các bối cảnh thực tế.
An experimental study designed to understand phenomena in real-world settings.
田野实验 - 一种在真实环境中设计的实验研究,旨在了解现实世界中的现象
Ví dụ
