Bản dịch của từ Field trip day trong tiếng Việt
Field trip day
Noun [U/C]

Field trip day(Noun)
fˈiːld trˈɪp dˈeɪ
ˈfiɫd ˈtrɪp ˈdeɪ
01
Một ngày đã được lên lịch dành cho chuyến tham quan này.
A scheduled day designated for such an excursion
Ví dụ
Ví dụ
