Bản dịch của từ Fiesta trong tiếng Việt

Fiesta

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fiesta(Noun)

fˈiːstɐ
ˈfistə
01

Một dịp lễ hội thường xuyên có nhảy múa, âm nhạc và thức ăn.

A festival is often celebrated with dancing, music, and delicious food.

这是一个常伴随着舞蹈、音乐和美食的庆典时刻。

Ví dụ
02

Một sự kiện công cộng hoặc tôn giáo để kỷ niệm dịp đặc biệt

A public or religious event marks a special occasion.

一场庆祝特殊场合的公共或宗教活动

Ví dụ
03

Một lễ hội hoặc lễ kỷ niệm, đặc biệt ở Tây Ban Nha hoặc Mỹ Latinh

A festival or celebration, especially in Spain or Latin America.

这是一场节日或庆典,尤其是在西班牙或拉丁美洲地区举行的。

Ví dụ