Bản dịch của từ File away trong tiếng Việt

File away

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

File away(Verb)

faɪl əwˈeɪ
faɪl əwˈeɪ
01

Lưu trữ tài liệu hoặc vật phẩm vào một tập tin để tham khảo trong tương lai.

To store documents or items in a file for future reference.

归档 - 将文件或物品放入档案中,以备将来查阅

Ví dụ
02

Phân loại hoặc sắp xếp thông tin theo cách có tổ chức.

To categorize or sort information in an organized manner.

归档 - 有条理地分类或整理信息

Ví dụ
03

Bỏ qua hoặc gác lại một vấn đề hoặc lo ngại, thường ngụ ý rằng nó sẽ được giải quyết sau.

To dismiss or put aside an issue or concern, often implying it will be addressed later.

搁置 - 将某个问题或顾虑暂时不考虑,通常暗示以后会再处理

Ví dụ