Bản dịch của từ File away trong tiếng Việt
File away
Verb

File away (Verb)
faɪl əwˈeɪ
faɪl əwˈeɪ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Phân loại hoặc sắp xếp thông tin theo cách có tổ chức.
To categorize or sort information in an organized manner.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
