Bản dịch của từ File sharing trong tiếng Việt
File sharing
Noun [U/C]

File sharing(Noun)
fˈaɪl ʃˈeərɪŋ
ˈfaɪɫ ˈʃɛrɪŋ
01
Việc phân phối hoặc cung cấp quyền truy cập vào các phương tiện kỹ thuật số như chương trình máy tính, đa phương tiện, âm thanh, video, tài liệu hoặc sách điện tử.
The practice of distributing or providing access to digital media such as computer programs multimedia audio video documents or electronic books
Ví dụ
02
Một phương pháp chia sẻ tài nguyên và thông tin qua mạng máy tính.
A method of sharing resources and information over a computer network
Ví dụ
