Bản dịch của từ Filter off trong tiếng Việt

Filter off

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Filter off(Idiom)

01

Ngừng hoặc bỏ cái gì đó, thường theo cách dần dần.

To cease or quit something often in a gradual manner.

逐渐停止 - 指某事物或行为缓慢地结束或中止

Ví dụ
02

Ngừng sử dụng thứ gì đó không còn cần thiết hoặc không còn mong muốn.

To stop using something that is no longer needed or desired.

淘汰 - 不再使用或不再需要的物品、系统等

Ví dụ
03

Để loại bỏ hoặc loại trừ một cái gì đó khỏi một nhóm hoặc lựa chọn lớn hơn.

To remove or exclude something from a larger group or selection.

过滤掉 - 将某物从更大的群体或选择中移除或排除

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh