Bản dịch của từ Filter out trong tiếng Việt

Filter out

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Filter out(Verb)

fˈɪltɚ ˈaʊt
fˈɪltɚ ˈaʊt
01

Loại bỏ hoặc loại trừ các mục không mong muốn khỏi một bộ sưu tập hoặc nhóm.

To remove or eliminate unwanted items from a collection or group.

Ví dụ
02

Sàng lọc hoặc xử lý để tách thông tin hữu ích khỏi thông tin không liên quan.

To screen or process to separate useful information from irrelevant information.

Ví dụ
03

Phân biệt hoặc tinh chỉnh một lựa chọn dựa trên các tiêu chí hoặc đặc điểm cụ thể.

To distinguish or refine a selection based on specific criteria or characteristics.

Ví dụ