Bản dịch của từ Final answer trong tiếng Việt

Final answer

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Final answer(Noun)

fˈaɪnəl ˈænsɚ
fˈaɪnəl ˈænsɚ
01

Câu trả lời hoặc giải pháp cuối cùng đưa ra để trả lời câu hỏi hoặc vấn đề.

The last answer or solution given in response to a question or problem.

Ví dụ
02

Thuật ngữ được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh để chỉ câu trả lời hoặc kết luận cuối cùng sau khi xem xét.

A term used in various contexts indicating the definitive response or conclusion after deliberation.

Ví dụ
03

Trong các chương trình trò chơi hoặc đố vui, sự lựa chọn cuối cùng mà một thí sinh thực hiện trước khi được xác nhận.

In game shows or quizzes, the last choice a contestant makes before being locked in.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh