ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Find time for
Dành thời gian để tham gia vào một hoạt động hoặc gặp ai đó
To allocate time in order to engage in an activity or to meet someone
Cố gắng sẵn sàng cho một điều gì đó hoặc một ai đó
To make an effort to be available for something or someone
Dành thời gian để thực hiện một nhiệm vụ cụ thể
To set aside time to do a specific task