Bản dịch của từ Find time for trong tiếng Việt

Find time for

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Find time for(Phrase)

fˈɪnd tˈaɪm fˈɔː
ˈfɪnd ˈtaɪm ˈfɔr
01

Dành thời gian để tham gia vào một hoạt động hoặc gặp ai đó

To allocate time in order to engage in an activity or to meet someone

Ví dụ
02

Cố gắng sẵn sàng cho một điều gì đó hoặc một ai đó

To make an effort to be available for something or someone

Ví dụ
03

Dành thời gian để thực hiện một nhiệm vụ cụ thể

To set aside time to do a specific task

Ví dụ