Bản dịch của từ Finding cover trong tiếng Việt

Finding cover

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Finding cover(Phrase)

fˈaɪndɪŋ kˈʌvɐ
ˈfaɪndɪŋ ˈkəvɝ
01

Một nơi trú ẩn khỏi nguy hiểm hoặc thời tiết

Look for a shelter to escape from danger or harsh weather conditions.

寻找躲避危险或恶劣天气的庇护

Ví dụ
02

Quá trình khám phá ra điều gì đó có ích hoặc quý giá

The process of discovering something useful or valuable.

发现有用或有价值的事物的过程

Ví dụ
03

Hành động tìm kiếm nơi an toàn để trốn hoặc bảo vệ bản thân

The act of looking for a safe place to hide or protecting oneself.

寻找安全藏身或自我保护的行为

Ví dụ