Bản dịch của từ Fine strip trong tiếng Việt

Fine strip

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fine strip(Noun)

fˈaɪn strˈɪp
ˈfaɪn ˈstrɪp
01

Một đường nét tinh tế hoặc mảnh mai thường liên quan đến thiết kế hoặc họa tiết.

A fine or delicate line often in reference to a design or pattern

Ví dụ
02

Một mảnh vật liệu hoặc chất liệu hẹp.

A narrow piece of material or substance

Ví dụ
03

Một lượng nhỏ hoặc dấu vết của một thứ gì đó.

A small quantity or trace of something

Ví dụ